posed” in Vietnamese

tạo dángđưa ra (câu hỏi/vấn đề)

Definition

Dạng quá khứ của 'pose'. Nghĩa là ai đó đã tạo dáng cho ảnh hoặc đưa ra một câu hỏi, vấn đề, hay mối đe dọa.

Usage Notes (Vietnamese)

'posed' là thì quá khứ của 'pose'. Nghĩa là tạo dáng cho ảnh hoặc đưa ra/vấn đề (thường trang trọng hoặc viết). Phổ biến: 'posed for a photo', 'posed a question', 'posed a threat'. Không nhầm với 'paused'.

Examples

The problem posed by climate change is serious.

Vấn đề **được đưa ra** bởi biến đổi khí hậu là nghiêm trọng.

She posed for the photographer at the wedding.

Cô ấy đã **tạo dáng** cho nhiếp ảnh gia ở đám cưới.

He posed a difficult question in class.

Anh ấy đã **đưa ra** một câu hỏi khó trong lớp.

The kids posed together, making funny faces for the picture.

Lũ trẻ **tạo dáng** cùng nhau, làm mặt hài hước cho bức ảnh.

Her comment posed a real challenge for the team.

Bình luận của cô ấy **đưa ra** một thách thức thực sự cho nhóm.

We all posed as superheroes for the group photo.

Tất cả chúng tôi **tạo dáng** như siêu anh hùng để chụp ảnh nhóm.