“portion” in Vietnamese
Definition
Chỉ một phần hoặc một mảnh của tổng thể. Ngoài ra còn dùng để nói về khẩu phần ăn mỗi người.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong ăn uống, 'portion size' nhấn mạnh lượng thực phẩm cho một người. Thường dùng trong văn cảnh sức khỏe, chế độ ăn, hay chia sẻ.
Examples
Can I have a small portion of rice, please?
Cho tôi một **phần** cơm nhỏ được không?
Each student will receive a portion of the prize.
Mỗi học sinh sẽ nhận một **phần** của giải thưởng.
Please cut the cake into equal portions.
Làm ơn cắt bánh thành các **phần** đều nhau.
I always ask for a double portion of fries at this restaurant.
Tôi luôn gọi **hai phần** khoai tây chiên ở nhà hàng này.
She donated a large portion of her salary to charity every year.
Cô ấy quyên góp một **phần lớn** lương của mình cho từ thiện mỗi năm.
Only a small portion of the work is finished so far.
Cho đến nay chỉ một **phần nhỏ** của công việc đã hoàn thành.