“pool” in Vietnamese
Definition
Hồ bơi là nơi nhân tạo chứa nước để bơi lội. Ngoài ra, 'pool' còn dùng để chỉ vũng nước nhỏ hoặc một nhóm tiền, người hay nguồn lực chia sẻ cho mục đích chung.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pool' thường chỉ 'hồ bơi', còn 'a pool of water' chỉ vũng nước nhỏ, đặc biệt trên sàn nhà hoặc mặt đường. Trong công việc, 'pool' dùng cho nguồn lực chung như 'a pool of candidates' hay 'pool money'. Động từ 'pool' nghĩa là góp chung: 'Let's pool our ideas.'
Examples
The hotel has a big pool.
Khách sạn có một **hồ bơi** lớn.
We put our money in a pool for the class gift.
Chúng tôi góp tiền vào một **quỹ chung** cho món quà lớp.
There was a pool of water on the kitchen floor.
Có một **vũng nước** trên sàn bếp.
If the weather stays like this, we should definitely use the pool this afternoon.
Nếu thời tiết thế này, chắc chắn chiều nay chúng ta nên dùng **hồ bơi**.
After the pipe burst, a pool of dirty water spread across the basement.
Sau khi ống nước vỡ, một **vũng nước** bẩn đã lan ra khắp tầng hầm.
Let's pool our contacts and see if anyone knows a good lawyer.
Hãy **góp chung** các mối liên hệ của chúng ta xem có ai biết luật sư giỏi không.