pompous” in Vietnamese

khoa trươngtự cao

Definition

Tỏ ra tự cao quá mức hoặc cố gắng làm mình trông quan trọng hơn thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ ai đó nói hoặc cư xử khoa trương, tự kiêu. Thường đi với từ như 'attitude', 'speech', 'behavior'. Khác với 'proud' (trung lập/tích cực) hay 'arrogant' (ngạo mạn rõ ràng hơn).

Examples

He sounded very pompous during the meeting.

Anh ấy nghe rất **khoa trương** trong cuộc họp.

People said his speech was too pompous and showy.

Mọi người nói bài phát biểu của anh ấy quá **khoa trương** và phô trương.

Don’t act so pompous around your friends.

Đừng tỏ ra **khoa trương** trước bạn bè của bạn.

He walked in with this pompous air, like he owned the whole place.

Anh ta bước vào với vẻ **khoa trương** như thể mình sở hữu cả nơi này.

She can be a bit pompous when talking about her job, but she means well.

Cô ấy đôi khi hơi **tự cao** khi nói về công việc, nhưng cô ấy hoàn toàn có ý tốt.

Everyone rolled their eyes at his pompous behavior at the ceremony.

Mọi người chỉ biết lắc đầu với thái độ **khoa trương** của anh ấy ở buổi lễ.