pom” in Vietnamese

pom (từ lóng chỉ người Anh, thường dùng ở Úc và New Zealand)

Definition

Một từ lóng, đôi khi mang ý xúc phạm, người Úc và New Zealand dùng để chỉ người Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

'pom' chủ yếu dùng ở Úc hoặc New Zealand, thường mang sắc thái mỉa mai hoặc xúc phạm. Tránh sử dụng từ này nếu không chắc chắn người nghe không cảm thấy bị xúc phạm. Đôi khi viết là 'Pommie' hay 'Pommy'.

Examples

He is a pom living in Sydney.

Anh ấy là một **pom** đang sống ở Sydney.

Some Australians call British people 'poms'.

Một số người Úc gọi người Anh là '**pom**'.

The word 'pom' is informal.

Từ '**pom**' là tiếng lóng.

I didn't know you were a pom until you told me your hometown.

Tôi không biết bạn là một **pom** cho đến khi bạn nói về quê mình.

It's common to hear the word 'pom' at cricket matches in Australia.

Ở các trận đấu cricket tại Úc, thường nghe thấy từ '**pom**'.

Be careful using 'pom', as some British people find it rude.

Cần cẩn thận khi sử dụng '**pom**', vì một số người Anh thấy từ này là khiếm nhã.