pollock” in Vietnamese

cá pollock

Definition

Cá pollock là một loại cá thịt trắng sống ở Bắc Đại Tây Dương và Bắc Thái Bình Dương, thường được dùng làm thực phẩm. Cá này thường được dùng để làm chả cá hoặc thanh cua giả.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cá pollock' hay dùng trong sản xuất thực phẩm như thanh cua, ít khi xuất hiện trong hội thoại thường ngày. Dễ bị nhầm lẫn với cá tuyết ('cod') hoặc 'haddock', nhưng kỳ thực là các loài khác.

Examples

Pollock is often used to make fish sticks.

**Cá pollock** thường được dùng để làm chả cá.

I had pollock for dinner last night.

Tối qua tôi đã ăn **cá pollock** cho bữa tối.

Many sushi rolls contain pollock crab sticks.

Nhiều cuộn sushi có thanh cua làm từ **cá pollock**.

The restaurant serves a delicious pollock fillet with lemon.

Nhà hàng phục vụ phi-lê **cá pollock** ngon với chanh.

Frozen pollock is cheaper than cod in most supermarkets.

**Cá pollock** đông lạnh rẻ hơn cá tuyết ở hầu hết các siêu thị.

If you like mild-flavored fish, you'll probably enjoy pollock.

Nếu bạn thích cá vị nhẹ, bạn có thể sẽ thích **cá pollock**.