pol” in Vietnamese

cảnh sát (thông tục)chính trị gia (hiếm khi)

Definition

'Pol' dùng để chỉ cảnh sát trong văn nói hoặc trên mạng một cách thân mật; cũng có thể chỉ chính trị gia hoặc mục chính trị trên diễn đàn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pol' chỉ phù hợp dùng trong trò chuyện thân mật hoặc trên mạng. Thường dùng nhất để chỉ 'cảnh sát', ít khi dùng cho 'chính trị gia'. Không nên dùng ở văn bản trang trọng.

Examples

The pol told us to leave the park.

**Cảnh sát** đã bảo chúng tôi rời khỏi công viên.

I saw a pol directing traffic.

Tôi thấy một **cảnh sát** đang điều khiển giao thông.

The kids were scared when a pol came by.

Lũ trẻ sợ hãi khi một **cảnh sát** đi ngang qua.

Don’t do that here—there’s a pol watching us.

Đừng làm vậy ở đây—có một **cảnh sát** đang quan sát chúng ta.

After the party got loud, the pol showed up at the door.

Tiệc ồn ào quá nên **cảnh sát** đến gõ cửa.

He spends hours debating in the pol section on that forum.

Anh ấy dành hàng giờ tranh luận ở mục **chính trị** trên diễn đàn đó.