“pokey” in Vietnamese
Definition
'Pokey' dùng để chỉ ai đó hoặc thứ gì đó di chuyển chậm chạp; cũng là từ lóng để nói về nhà tù.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho trẻ em hoặc nói chuyện thoải mái để chỉ ai đó làm việc rất chậm. Dùng cho 'in the pokey' nghĩa là trong tù, mang ý nghĩa lóng, cũ và kiểu Mỹ. Đừng nhầm với 'poky' (có nghĩa là chật chội).
Examples
After the fight, he ended up in the pokey for a night.
Sau vụ đánh nhau, anh ấy đã ở trong **tù** một đêm.
Don't be so pokey—hurry up!
Đừng **chậm chạp** như thế—nhanh lên đi!
He walks so pokey that we're always late.
Anh ấy đi quá **chậm chạp** nên chúng tôi luôn bị trễ.
This old computer is really pokey.
Chiếc máy tính cũ này thực sự **chậm chạp**.
My phone gets really pokey when the battery is low.
Khi pin yếu, điện thoại của tôi trở nên rất **chậm chạp**.
Traffic is so pokey during rush hour, it's frustrating.
Giao thông vào giờ cao điểm **chậm chạp** đến mức bực mình.