“pointers” in Vietnamese
Definition
Các lời khuyên hoặc mẹo giúp ai đó làm điều gì đó tốt hơn. Đôi khi cũng dùng để chỉ điều gì hướng dẫn hoặc chỉ dẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông dụng trong giao tiếp thân mật, thường chỉ các mẹo thực tế. Dùng 'some pointers on...' để hỏi ý kiến về một chủ đề nào đó.
Examples
She gave me some pointers before the job interview.
Cô ấy đã cho tôi vài **lời khuyên** trước buổi phỏng vấn.
Do you have any pointers on learning English?
Bạn có **lời khuyên** nào về việc học tiếng Anh không?
He always gives useful pointers during class.
Anh ấy luôn đưa ra **lời khuyên** hữu ích trong lớp.
Can you give me a few pointers before my first day at work?
Bạn có thể cho tôi vài **lời khuyên** trước ngày đầu đi làm không?
I picked up a few pointers just by watching her.
Tôi học được vài **mẹo** chỉ bằng cách xem cô ấy.
Let me give you a couple pointers so you don’t make the same mistake.
Để bạn không mắc lại sai lầm, để tôi cho bạn vài **lời khuyên**.