“podium” in Vietnamese
Definition
Bục là một bệ cao nhỏ để người phát biểu, người chủ trì sự kiện hoặc người nhận giải thưởng đứng lên. Thường gặp trong các buổi lễ, phát biểu hoặc thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Bục’ dùng cho cả bục thể thao trao huy chương và bục phát biểu. Ở Mỹ, ‘podium’ đôi khi cũng chỉ bục đặt sách đọc (lectern), nhưng đúng ra là bệ đứng. ‘Đứng trên bục’ ám chỉ vào top đạt giải.
Examples
She stood on the podium to give her speech.
Cô ấy đứng trên **bục** để phát biểu.
The winners received their medals on the podium.
Những người chiến thắng nhận huy chương trên **bục**.
Please step up to the podium.
Xin mời bước lên **bục**.
Only the top three athletes get to stand on the podium.
Chỉ ba vận động viên xuất sắc nhất được đứng trên **bục**.
He nervously adjusted the microphone on the podium before starting.
Anh ấy lo lắng chỉnh lại micro trên **bục** trước khi bắt đầu.
After her big win, she smiled and waved from the top of the podium.
Sau chiến thắng lớn, cô ấy cười và vẫy tay từ trên đỉnh **bục**.