pod” in Vietnamese

vỏviên (dạng capsule)khoang

Definition

Là vỏ dài, mỏng chứa hạt, như ở đậu hoặc đỗ. Ngoài ra, còn chỉ viên nhỏ (dạng viên nén/lỏng) hoặc khoang/chỗ riêng biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa phổ biến nhất là chỉ vỏ hạt của cây (vỏ đậu, vỏ hạt). Trong đời sống hiện đại, còn dùng cho viên cà phê, viên giặt (coffee pod, laundry pod) và nhóm nhỏ (learning pod).

Examples

She put a coffee pod into the machine.

Cô ấy cho một **viên** cà phê vào máy.

During the pandemic, the kids studied in a learning pod with three neighbors.

Trong đại dịch, bọn trẻ học trong một **nhóm học** cùng ba người hàng xóm.

The peas are still inside the pod.

Đậu xanh vẫn còn trong **vỏ**.

The baby slept in a small pod next to the bed.

Em bé ngủ trong một **khoang** nhỏ cạnh giường.

We worked in a quiet pod away from the main office.

Chúng tôi làm việc trong một **khoang** yên tĩnh tách biệt khỏi văn phòng chính.

I grabbed the wrong laundry pod, and now everything smells like lavender.

Tôi lấy nhầm **viên giặt**, nên giờ mọi thứ đều có mùi hoa oải hương.