plumb” in Vietnamese

dây dọithẳng đứnghoàn toàn (khẩu ngữ)

Definition

Dây dọi dùng để đo độ sâu hoặc kiểm tra một vật có thẳng đứng không. Trong văn nói, 'plumb' còn có nghĩa là hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Plumb line' là dây dọi, thường dùng trong xây dựng. Dạng khẩu ngữ như 'plumb crazy' nghĩa là 'rất' hay 'hoàn toàn.' Không nên nhầm với 'plumber'.

Examples

The diver used a plumb to measure the lake's depth.

Thợ lặn dùng **dây dọi** để đo độ sâu của hồ.

Wow, that storm was plumb terrifying!

Wow, cơn bão đó **hoàn toàn** khủng khiếp!

Make sure the wall is plumb before you fix it.

Hãy chắc chắn là bức tường **thẳng đứng** trước khi sửa.

He dropped a plumb line to check the building's angle.

Anh ấy thả **dây dọi** để kiểm tra góc của toà nhà.

This door isn’t hanging plumb; it needs adjustment.

Cánh cửa này không **thẳng đứng**; cần điều chỉnh lại.

She tried to plumb the mysteries of his mind.

Cô ấy cố gắng **tìm hiểu thấu đáo** những bí ẩn trong tâm trí anh.