plugged” in Vietnamese

đã cắmbị tắc

Definition

Miêu tả vật gì đó đã được cắm phích vào ổ điện hoặc bị vật gì đó làm tắc, như cống hoặc thiết bị kết nối điện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Plugged' có thể nói về việc cắm điện ('plugged in') hoặc bị tắc ('plugged drain'). Ngữ cảnh sẽ cho biết nghĩa. Đừng nhầm với 'charged' (đã sạc).

Examples

Is your laptop still plugged in? That's probably why the battery isn't charging.

Laptop của bạn vẫn còn **cắm** chứ? Có lẽ đó là lý do tại sao pin không sạc.

The charger is plugged into the wall.

Bộ sạc được **cắm** vào tường.

The drain is plugged with hair.

Cống đã bị **tắc** bởi tóc.

His nose was plugged because of a cold.

Mũi của anh ấy bị **nghẹt** do cảm lạnh.

Sorry, I couldn't hear you — my ears are totally plugged after that flight.

Xin lỗi, tôi không nghe được bạn — tai tôi hoàn toàn bị **bịt** sau chuyến bay.

All the outlets in this room are already plugged, so you'll need an extension cord.

Tất cả ổ cắm trong phòng này đã **được sử dụng**, bạn cần dây nối dài.