plug” in Vietnamese

phích cắmnút (để bịt lỗ)

Definition

Phích cắm là thiết bị bạn gắn vào ổ điện để cung cấp điện cho thiết bị. Nó cũng có thể là vật nhỏ dùng để bịt kín lỗ hoặc khe hở.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Plug’ thường chỉ đầu phích cắm điện, ví dụ ‘plug it in’. Đối với vật bịt lỗ, có các cụm như ‘nút bồn tắm’, ‘nút tai’. Nghĩa là động từ quảng bá khá hiếm dùng trong đời thường.

Examples

Please put the plug into the wall socket.

Vui lòng cắm **phích cắm** vào ổ điện.

The sink plug is missing.

**Nút** của bồn rửa bị mất rồi.

This plug does not fit my laptop charger.

**Phích cắm** này không vừa với sạc laptop của tôi.

Can you plug your phone in over there?

Bạn có thể **cắm** điện thoại của mình ở đó không?

I pulled the plug and the water drained out fast.

Tôi vừa rút **nút** ra thì nước chảy ra rất nhanh.

Quick plug: my sister just opened a bakery downtown.

**Plug** nhanh: em gái mình vừa khai trương tiệm bánh ở trung tâm.