plotted” in Vietnamese

âm mưuvẽ điểm (trên bản đồ/đồ thị)

Definition

‘Plotted’ có nghĩa là vẽ hoặc đánh dấu điểm trên bản đồ/đồ thị, hoặc bí mật lập kế hoạch, thường để làm điều xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho ý định bí mật hoặc vẽ đồ thị. 'Plotted to...' diễn tả hành động có chủ ý (thường là xấu). Không giống 'planned', vốn mang nghĩa trung tính.

Examples

The students plotted their route on the map.

Các học sinh đã **vẽ điểm** tuyến đường của mình trên bản đồ.

They plotted to surprise their friend on her birthday.

Họ đã **âm mưu** gây bất ngờ cho bạn vào ngày sinh nhật.

He plotted the data on a graph for his science project.

Anh ấy đã **vẽ điểm** dữ liệu lên đồ thị cho dự án khoa học.

She plotted to escape but never got the chance.

Cô ấy đã **âm mưu** trốn thoát nhưng không bao giờ có cơ hội.

The villains plotted against the king in secret.

Những kẻ ác đã **âm mưu** chống lại nhà vua trong bí mật.

We plotted our vacation on the map months before we left.

Chúng tôi đã **vẽ điểm** chuyến đi lên bản đồ nhiều tháng trước khi lên đường.