“pledges” in Vietnamese
Definition
Lời hứa hoặc cam kết chính thức, thường được công khai, để thực hiện điều gì đó hoặc ủng hộ một mục tiêu. Cũng có thể là tuyên bố hoặc bảo đảm trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các bối cảnh chính thức như từ thiện, chính trị. Hay đi với từ 'make', 'honor', 'break', 'fulfill'. Có thể là cam kết nói hay viết. Thường gặp khi gây quỹ.
Examples
The students made pledges to help the environment.
Các học sinh đã đưa ra những **cam kết** bảo vệ môi trường.
Many people gave pledges to donate money.
Nhiều người đã đưa ra **cam kết** quyên góp tiền.
The company keeps its pledges to customers.
Công ty giữ **cam kết** với khách hàng.
During the campaign, candidates made big pledges about healthcare.
Trong chiến dịch, các ứng viên đã đưa ra những **cam kết** lớn về chăm sóc sức khỏe.
Some charities collect pledges before the actual donation is made.
Một số tổ chức từ thiện thu **cam kết** trước khi nhận quyên góp thực tế.
Politicians often make more pledges than they can keep.
Các chính trị gia thường đưa ra nhiều **cam kết** hơn khả năng thực hiện.