pleasing” in Vietnamese

dễ chịulàm hài lòng

Definition

Một điều dễ chịu mang lại cảm giác hài lòng hay vui vẻ, khiến bạn cảm thấy thoải mái hoặc an tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dễ chịu' thường dùng cho màu sắc, mùi hương, tính cách hoặc trải nghiệm nhẹ nhàng ('màu sắc dễ chịu', 'tính cách dễ chịu'). Cường độ nhẹ nhàng hơn 'tuyệt vời'.

Examples

The garden has a pleasing scent in spring.

Khu vườn có mùi thơm **dễ chịu** vào mùa xuân.

He has a pleasing smile.

Anh ấy có nụ cười rất **dễ chịu**.

This music is very pleasing to listen to.

Bản nhạc này rất **dễ chịu** khi nghe.

That painting has really pleasing colors—they go together so well.

Bức tranh đó có màu sắc rất **dễ chịu**—chúng phối hợp rất hài hòa.

It's always pleasing to hear good news after a hard day.

Nghe tin tốt sau một ngày vất vả lúc nào cũng rất **dễ chịu**.

The new office has a pleasing modern design that makes everyone feel comfortable.

Văn phòng mới có thiết kế hiện đại **dễ chịu** làm ai cũng cảm thấy thoải mái.