platoon” in Vietnamese

trung đội

Definition

Trung đội là một đơn vị nhỏ trong quân đội bao gồm một nhóm lính, thường được chia thành các tổ nhỏ hơn. Cũng có thể chỉ một nhóm người hoặc phương tiện di chuyển/chạy cùng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực quân sự như 'trung đội trưởng', 'trung đội lính'. Trong kỹ thuật, 'trung đội' cũng có thể chỉ nhóm phương tiện di chuyển gần nhau.

Examples

She was the leader of the platoon.

Cô ấy là chỉ huy của **trung đội**.

He still talks about the guys from his platoon.

Anh ấy vẫn thường nhắc về những người trong **trung đội** của mình.

Our platoon got moved to a different base last week.

**Trung đội** của chúng tôi đã được chuyển đến căn cứ khác tuần trước.

The platoon marched across the field at sunrise.

**Trung đội** đã diễu hành qua cánh đồng lúc bình minh.

A platoon of soldiers waited near the bridge.

Một **trung đội** lính đợi gần cây cầu.

The trucks drove in a tight platoon down the highway.

Những chiếc xe tải di chuyển sát nhau thành **trung đội** trên đường cao tốc.