“platform” in Vietnamese
Definition
Nền tảng là một bề mặt phẳng được nâng lên để đứng trên, như tại ga xe lửa hoặc bục phát biểu. Ngoài ra, từ này còn dùng cho các hệ thống dịch vụ trực tuyến để chia sẻ, bán, học hay giao tiếp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nền tảng' thường dùng cho cả nơi vật lý như sân ga ('sân ga') và dịch vụ online ('nền tảng học tập', 'nền tảng thương mại điện tử').
Examples
The train leaves from platform 4.
Tàu rời khỏi **sân ga** số 4.
This course is on an online platform.
Khóa học này có trên **nền tảng** online.
She stood on the platform and waved.
Cô ấy đứng trên **sân ga** và vẫy tay.
Our shop moved to a new e-commerce platform last month.
Cửa hàng của chúng tôi đã chuyển sang **nền tảng** thương mại điện tử mới tháng trước.
That video went viral on every platform.
Video đó lan truyền trên mọi **nền tảng**.
Can you check which platform our train is on?
Bạn xem giúp mình tàu của mình ở **sân ga** nào nhé?