plates” in Vietnamese

đĩabiển số (xe)

Definition

'Plates' thường dùng để chỉ những cái đĩa dùng ăn uống, ngoài ra còn chỉ tấm kim loại hoặc biển số xe.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường ám chỉ đĩa ăn, như 'đĩa ăn tối', 'đĩa giấy'. Có thể chỉ miếng kim loại phẳng, hoặc 'biển số' xe. Không nhầm với món ăn trên đĩa.

Examples

Please put the plates on the table.

Làm ơn đặt các **đĩa** lên bàn.

We need more plates for the party.

Chúng ta cần thêm **đĩa** cho bữa tiệc.

The car had dirty plates.

Xe đó có **biển số** dơ.

Can you grab a couple of clean plates from the kitchen?

Bạn lấy giúp vài **đĩa** sạch từ bếp được không?

All the paper plates bent when we loaded them with food.

Tất cả các **đĩa giấy** đều bị cong khi chúng tôi đặt đồ ăn lên.

The police checked the plates before letting the truck through.

Cảnh sát đã kiểm tra **biển số** trước khi cho xe tải qua.