“plaster” in Vietnamese
Definition
Chất mềm để trét lên tường hoặc trần cho phẳng; cũng có thể là miếng dán nhỏ dùng để băng vết thương nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
'plaster' có thể dùng cho băng dán vết thương nhỏ (băng cá nhân) hoặc vật liệu xây dựng phủ tường. Phải dựa vào ngữ cảnh; 'dán plaster' và 'trát plaster' có ý nghĩa khác nhau.
Examples
The doctor put a plaster on my finger.
Bác sĩ đã dán một **băng dán** lên ngón tay tôi.
The walls are covered with plaster.
Các bức tường được phủ bằng **vữa**.
She needs a plaster for her small cut.
Cô ấy cần một **băng dán** cho vết xước nhỏ của mình.
I scraped my knee, but luckily I had a plaster in my bag.
Tôi bị trầy đầu gối, nhưng may là tôi có **băng dán** trong túi.
After the flood, they had to repair the ceiling with fresh plaster.
Sau lũ, họ phải trát lại **vữa** lên trần nhà.
Could you grab me a plaster? I just cut my hand a little.
Bạn lấy cho mình một **băng dán** được không? Mình vừa bị cắt nhẹ ở tay.