pixie” in Vietnamese

yêu tinh nhỏtiên nhỏ nghịch ngợm

Definition

Yêu tinh nhỏ là sinh vật nhỏ bé, có phép thuật, thường xuất hiện trong truyện dân gian, thường tinh nghịch và có tai nhọn, cánh. Cũng dùng để chỉ người tinh nghịch, vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pixie' thường gặp trong truyện cổ tích Anh hoặc mô tả người láu lỉnh, tinh nghịch. Đừng nhầm với 'fairy' vì pixie nhỏ, nghịch hơn. 'Pixie cut' là kiểu tóc ngắn cá tính.

Examples

The story is about a pixie who loves to play tricks on people.

Câu chuyện kể về một **yêu tinh nhỏ** thích đùa giỡn với mọi người.

Have you ever seen a movie with a pixie in it?

Bạn đã từng xem phim nào có **yêu tinh nhỏ** chưa?

She wore a green dress and looked just like a pixie.

Cô ấy mặc váy xanh lá và trông giống hệt một **yêu tinh nhỏ**.

Her mischievous grin made her look like a real pixie.

Nụ cười tinh nghịch của cô ấy khiến cô trông giống một **yêu tinh nhỏ** thật sự.

I got a new pixie cut and everyone loves it!

Mình vừa cắt tóc kiểu **pixie**, ai cũng thích!

Don’t trust that pixie—she’s always up to something!

Đừng tin **yêu tinh nhỏ** đó—cô ta lúc nào cũng bày trò!