“pixie” in Indonesian
Definition
Peri nhỏ (pixie) là sinh vật nhỏ bé, phép thuật trong truyện dân gian, thường nghịch ngợm, có tai nhọn và cánh. Cũng dùng cho người năng động, nghịch ngợm.
Usage Notes (Indonesian)
'Pixie' chủ yếu dùng trong truyện cổ, văn học nước ngoài hoặc mô tả người nghịch ngợm, vui tươi. Khác với 'fairy' là nhỏ và tinh nghịch hơn. 'Pixie cut' chỉ kiểu tóc ngắn ngang tai năng động.
Examples
The story is about a pixie who loves to play tricks on people.
Câu chuyện kể về một **peri nhỏ** rất thích trêu đùa mọi người.
Have you ever seen a movie with a pixie in it?
Bạn từng xem bộ phim nào có **peri nhỏ** chưa?
She wore a green dress and looked just like a pixie.
Cô ấy mặc chiếc váy xanh lá cây và trông cứ như một **peri nhỏ**.
Her mischievous grin made her look like a real pixie.
Nụ cười ranh mãnh đó khiến cô ấy trông thật giống **peri nhỏ**.
I got a new pixie cut and everyone loves it!
Tớ vừa cắt kiểu tóc **peri nhỏ**, ai cũng thích lắm!
Don’t trust that pixie—she’s always up to something!
Đừng tin **peri nhỏ** đó—cô ấy lúc nào cũng có ý định gì đó!