pity” in Vietnamese

lòng thương hạiđiều đáng tiếc

Definition

Cảm giác buồn thương hoặc thông cảm cho ai đó đang gặp khó khăn. Cũng dùng để diễn tả điều gì đó là đáng tiếc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cụm 'feel pity for', nhưng trong giao tiếp thông thường, 'feel sorry for' phổ biến hơn. Cụm 'It's a pity' rất hay dùng để diễn đạt sự tiếc nuối. Lưu ý, 'pity' đôi khi mang nghĩa hơi coi thường so với 'compassion'.

Examples

It's a pity that you can't come.

Thật là **đáng tiếc** khi bạn không thể đến.

What a pity we missed the last train.

**Đáng tiếc** là chúng ta đã lỡ chuyến tàu cuối cùng.

She hated being treated like an object of pity.

Cô ấy ghét bị xem là đối tượng của **lòng thương hại**.

I felt pity for the lost dog.

Tôi cảm thấy **lòng thương hại** cho con chó bị lạc.

Don't look at me with pity.

Đừng nhìn tôi với ánh mắt **thương hại**.

I don't want your pity—I just need some time.

Tôi không cần **lòng thương hại** của bạn—chỉ cần thêm thời gian.