piracy” in Vietnamese

cướp biểnvi phạm bản quyền

Definition

Cướp biển là hành động tấn công tàu trên biển để cướp bóc. Thuật ngữ này cũng dùng để chỉ việc sao chép và chia sẻ trái phép phim, nhạc hoặc phần mềm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cướp biển' chỉ tội phạm trên biển lẫn 'digital piracy' là sao chép/chia sẻ không phép. Trong lĩnh vực công nghệ và truyền thông, chủ yếu nói về việc vi phạm bản quyền. Không nhầm với 'privacy'.

Examples

People often don't realize that software piracy can hurt small businesses.

Nhiều người không nhận ra rằng **vi phạm bản quyền** phần mềm có thể gây hại cho các doanh nghiệp nhỏ.

Piracy has existed for hundreds of years.

**Cướp biển** đã tồn tại hàng trăm năm.

Movie piracy is illegal in many countries.

**Vi phạm bản quyền** phim là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.

Many ships protect themselves from piracy at sea.

Nhiều tàu tự bảo vệ mình khỏi **cướp biển** trên biển.

The rise of internet piracy makes it hard for artists to earn money.

Sự gia tăng **vi phạm bản quyền** trên mạng khiến nghệ sĩ khó kiếm tiền.

We need stronger laws to fight online piracy.

Chúng ta cần luật mạnh hơn để chống lại **vi phạm bản quyền** trực tuyến.