pip” in Vietnamese

hạt (trái cây)chấm (trên bài hoặc xúc xắc)tiếng bíp ngắn (tín hiệu)vượt mặt sát nút (thông tục)bệnh ở chim

Definition

Là hạt nhỏ bên trong trái cây như táo hoặc cam, chấm nhỏ trên bài hoặc xúc xắc, hoặc âm thanh ngắn dùng làm tín hiệu. Cũng dùng chỉ một bệnh ở chim.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pip' dùng cho hạt của các loại trái cây, đặc biệt được dùng nhiều trong tiếng Anh Anh. Khi nói về bài, dùng để chỉ các chấm. Cũng chỉ tiếng hiệu nhỏ, và còn nghĩa thắng sát nút trong văn nói.

Examples

Be careful not to swallow the pips when eating an orange.

Khi ăn cam, cẩn thận đừng nuốt phải **hạt**.

Each card has a number of pips that shows its value.

Mỗi lá bài đều có số **chấm** để biểu thị giá trị của nó.

At the sound of the pips, the time will be exactly six o'clock.

Khi nghe thấy tiếng **bíp**, sẽ là đúng sáu giờ.

She pipped him to the gold medal by just a tenth of a second.

Cô ấy đã **vượt mặt sát nút** anh ấy để giành huy chương vàng chỉ với khoảng cách một phần mười giây.

Remove the apple pips before making the sauce, or it'll taste bitter.

Loại bỏ **hạt** táo trước khi làm sốt, nếu không sẽ bị đắng.

The whole project was going fine until a minor setback pipped us at the post.

Mọi việc đều ổn cho đến khi một sự cố nhỏ đã **đánh bại chúng tôi sát nút** lúc về đích.