pining” in Vietnamese

nhớ nhung da diếtkhao khát

Definition

Cảm thấy nhớ nhung, khao khát sâu sắc ai đó hoặc điều gì đó đã xa, thường kèm theo cảm giác tuyệt vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn chương; đối tượng thường là người, nơi chốn hoặc thời gian đã qua. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó dùng 'nhớ' hoặc 'mong'.

Examples

She is pining for her hometown.

Cô ấy đang **nhớ nhung da diết** quê hương của mình.

The dog kept pining for its owner.

Con chó liên tục **nhớ nhung** chủ của nó.

He is pining for his childhood days.

Anh ấy đang **nhớ nhung** những ngày thơ ấu của mình.

She spent months pining after her breakup.

Cô ấy đã dành nhiều tháng **nhớ nhung** sau khi chia tay.

You can see he's pining for something he lost.

Bạn có thể thấy anh ấy đang **nhớ nhung** điều gì đó đã mất.

Stop pining over the past and move on.

Đừng **nhớ nhung** quá khứ nữa, hãy tiếp tục bước tiếp.