“pile” in Vietnamese
Definition
Nhiều vật đặt chồng lên nhau hoặc gom lại thành một nhóm gọi là pile. Cũng dùng để chỉ hành động xếp các vật lại thành đống.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với vật thể như 'a pile of books'. 'Stack' là xếp gọn gàng, còn 'pile' có thể lộn xộn. Động từ hay gặp: 'pile up', 'pile into'.
Examples
Cars started to pile up after the accident.
Sau tai nạn, ô tô bắt đầu **ùn lại**.
There is a pile of books on the table.
Trên bàn có một **đống** sách.
She piled the clothes on the chair.
Cô ấy đã **chất** quần áo lên ghế.
The leaves made a pile in the yard.
Lá cây tạo thành một **đống** trong sân.
My desk is covered in a pile of papers I still need to read.
Bàn làm việc của tôi chất đầy **đống** giấy tờ cần đọc.
We all piled into the taxi and headed downtown.
Chúng tôi tất cả **chen nhau lên** taxi và đi xuống phố.