“pigtails” in Vietnamese
Definition
Kiểu tóc buộc hai bên thành hai chùm, có thể tết hoặc chỉ buộc lại. Thường được các bé gái ưa chuộng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu chỉ kiểu buộc hai bên, khác với 'tóc đuôi ngựa' (chỉ một) hay 'tóc tết' (khác số lượng và thường tết). Thường dùng cho bé gái, đôi lúc người lớn cũng để kiểu này.
Examples
I haven’t seen anyone rock pigtails like she does.
Chưa từng thấy ai để **bím tóc đôi** đẹp như cô ấy.
Back in the 90s, pigtails were totally in style.
Thập niên 90, **bím tóc đôi** rất thịnh hành.
Little girls often have pigtails.
Các bé gái thường để tóc **bím tóc đôi**.
Her pigtails were tied with red ribbons.
**Bím tóc đôi** của cô ấy được buộc bằng ruy băng đỏ.
She wore her hair in pigtails at school today.
Hôm nay cô ấy buộc tóc **bím tóc đôi** đi học.
She undid her pigtails and let her hair fall loose.
Cô ấy tháo **bím tóc đôi** và thả tóc ra.