pigs” in Vietnamese

lợnheo

Definition

Lợn (hoặc heo) là động vật nuôi có thân hình tròn, chân ngắn, mõm dùng để ngửi và đào đất. Từ này cũng có thể dùng để gọi ai đó lười biếng hay bẩn thỉu một cách xúc phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa động vật là phổ biến và trung tính. Dùng để xúc phạm ai đó thì rất bất lịch sự. Cụm như ‘guinea pig’ hay ‘when pigs fly’ có nghĩa riêng biệt, cần học riêng.

Examples

The farmer has ten pigs.

Người nông dân có mười con **lợn**.

The pigs are eating in the yard.

Những con **lợn** đang ăn ngoài sân.

We saw pink pigs at the farm.

Chúng tôi nhìn thấy **lợn** hồng ở nông trại.

Those pigs will eat almost anything if you let them.

Nếu để, những con **lợn** đó sẽ ăn gần như mọi thứ.

Yeah, that'll happen when pigs fly.

Ừ, chuyện đó chỉ xảy ra khi **lợn** biết bay thôi.

The kitchen was a mess after the party—they ate like pigs.

Sau bữa tiệc, bếp bừa bộn—họ ăn như **lợn**.