pierce” in Vietnamese

đâm thủngxuyên qua

Definition

Dùng vật nhọn để đâm xuyên hoặc làm thủng một vật gì đó. Ngoài ra, còn dùng để diễn tả cảm xúc hay âm thanh tác động mạnh, đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cụm: 'pierce the skin', 'pierce your ears', 'pierce through the darkness'. Mạnh và chính xác hơn 'cắt' hoặc 'đâm'. Dùng nghĩa bóng với 'pain', 'cry', 'gaze', 'silence'.

Examples

Her voice pierced the silence in the room.

Giọng nói của cô ấy đã **xé toạc** sự im lặng trong phòng.

Be careful not to pierce the bag with the knife.

Cẩn thận đừng để dao **đâm thủng** túi nhé.

The needle can pierce the skin easily.

Kim có thể dễ dàng **đâm thủng** da.

She wants to pierce her ears.

Cô ấy muốn **bấm lỗ** tai.

His eyes seemed to pierce right through me.

Đôi mắt anh ấy như thể đang **nhìn thấu** tôi.

A sharp pain pierced my chest for a second.

Một cơn đau nhói **xuyên** qua ngực tôi trong chốc lát.