“pierce” in Indonesian
Definition
Dùng vật sắc nhọn xuyên qua hoặc làm thủng vật gì đó. Ngoài ra có thể chỉ cảm giác, âm thanh, cái nhìn ảnh hưởng mạnh mẽ, bất ngờ.
Usage Notes (Indonesian)
'pierce the skin', 'pierce your ears', 'pierce through the darkness' là các cụm thường gặp. Mạnh và chính xác hơn 'cắt' hay 'chọc thủng'. Nghĩa bóng thường dùng với 'pain', 'cry', 'gaze', 'silence'.
Examples
Her voice pierced the silence in the room.
Tiếng nói của cô ấy **xuyên qua** sự im lặng trong phòng.
Be careful not to pierce the bag with the knife.
Cẩn thận đừng để dao **đâm xuyên** qua túi.
The needle can pierce the skin easily.
Kim có thể dễ dàng **đâm xuyên** qua da.
She wants to pierce her ears.
Cô ấy muốn **xỏ lỗ** tai.
His eyes seemed to pierce right through me.
Ánh mắt anh ấy như muốn **xuyên thấu** tôi.
A sharp pain pierced my chest for a second.
Một cơn đau nhói **xuyên** qua ngực tôi trong chốc lát.