“picky” in Vietnamese
Definition
Chỉ người rất kén chọn và khó làm hài lòng, đặc biệt về thức ăn hoặc những chi tiết nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Picky thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, nhất là về khẩu vị ('picky eater'), cũng được dùng lúc nói về việc kén chọn nói chung. Mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc trêu chọc.
Examples
My brother is very picky about his food.
Anh trai tôi rất **kén chọn** chuyện ăn uống.
She is picky when buying clothes.
Cô ấy rất **kén chọn** khi mua quần áo.
He is not picky at all.
Anh ấy không **kén chọn** chút nào.
Our cat is really picky—she refuses to eat normal cat food.
Mèo nhà tôi thật **kén chọn**—nó không chịu ăn thức ăn mèo bình thường.
Stop being so picky and just pick a restaurant!
Đừng quá **kén chọn**, chọn đại một quán ăn đi!
Sometimes being picky helps you avoid bad choices, but it can also make life harder.
Đôi khi **kén chọn** giúp bạn tránh lựa chọn tồi, nhưng cũng có thể làm cuộc sống khó khăn hơn.