“physiology” in Vietnamese
Definition
Ngành khoa học nghiên cứu về cách cơ thể sống vận hành và các cơ quan, hệ thống bên trong hoạt động thế nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh học thuật, y khoa hoặc nghiên cứu. Hay đi kèm với 'anatomy' khi nói về cấu trúc vs chức năng. Dùng riêng cho thực vật như ‘sinh lý thực vật’ nếu cần chỉ rõ.
Examples
We study physiology to understand how the human body works.
Chúng tôi học **sinh lý học** để hiểu cơ thể con người hoạt động như thế nào.
Physiology explains how our heart beats and lungs breathe.
**Sinh lý học** giải thích cách tim đập và phổi thở như thế nào.
She is reading a book about animal physiology.
Cô ấy đang đọc một cuốn sách về **sinh lý học** động vật.
I never realized how complex human physiology was until I took that biology class.
Tôi chưa từng nhận ra **sinh lý học** con người phức tạp như thế nào cho đến khi học lớp sinh học đó.
The doctor explained that exercise has many positive effects on our physiology.
Bác sĩ giải thích rằng tập thể dục có rất nhiều ảnh hưởng tích cực đến **sinh lý học** của chúng ta.
If you're interested in sports, learning about muscle physiology can really help improve your training.
Nếu bạn quan tâm đến thể thao, tìm hiểu về **sinh lý học** cơ bắp sẽ giúp bạn cải thiện quá trình tập luyện.