“phony” in Vietnamese
Definition
Không phải thật hoặc không thành thật, không chân thành. Thường dùng để nói về người hay vật giả, hoặc ai đó chỉ đóng vai trò chứ không thật lòng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói hoặc bình luận về thái độ thiếu chân thành, đặc biệt khi người nào đó giả vờ tốt bụng. Dùng cho vật thì 'giả' phổ biến hơn, với người thì 'giả tạo' nhấn mạnh không thật lòng.
Examples
The watch is phony.
Chiếc đồng hồ này là **giả**.
That excuse sounds phony.
Lý do đó nghe có vẻ **giả tạo**.
I don’t trust him. He seems phony.
Tôi không tin anh ấy. Anh ấy có vẻ **giả tạo**.
The website looked phony, so I didn’t enter my card details.
Trang web đó trông **giả mạo**, nên tôi không nhập thông tin thẻ của mình.
She’s nice to your face, but the whole thing feels phony to me.
Cô ấy tỏ ra tốt trước mặt bạn nhưng với tôi, tất cả đều **giả tạo**.
He gave us some phony story about losing his phone again.
Anh ấy lại bịa ra một câu chuyện **giả tạo** về việc mất điện thoại.