“phoenix” in Vietnamese
Definition
Phượng hoàng là một loài chim huyền thoại có thể cháy và tái sinh từ tro tàn của chính mình. Nó thường tượng trưng cho sự tái sinh, đổi mới hoặc vươn lên sau thất bại.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng cho chim huyền thoại, không phải chim thật. Hay xuất hiện trong văn học, truyện giả tưởng, hoặc nói về sự vực dậy mạnh mẽ sau thất bại như thành ngữ 'rise like a phoenix'.
Examples
The phoenix rose from the ashes in the story.
Trong câu chuyện, **phượng hoàng** đã trỗi dậy từ tro tàn.
She has a phoenix tattoo on her arm.
Cô ấy có hình xăm **phượng hoàng** trên cánh tay.
The team chose the phoenix as its symbol.
Đội đã chọn **phượng hoàng** làm biểu tượng.
After losing everything, he came back like a phoenix.
Sau khi mất tất cả, anh ấy trở lại như một **phượng hoàng**.
People keep calling the company a phoenix because it survived the crisis.
Mọi người gọi công ty là **phượng hoàng** vì công ty đã vượt qua khủng hoảng.
This album feels like a phoenix moment for the band.
Album này giống như khoảnh khắc **phượng hoàng** của ban nhạc.