“persons” in Vietnamese
Definition
'Persons' là dạng số nhiều của 'person', dùng chủ yếu trong các tình huống trang trọng hoặc pháp lý. Khi giao tiếp hàng ngày thường dùng 'people'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Persons' chỉ dùng trong bảng thông báo, luật lệ hoặc giấy tờ pháp lý như 'missing persons'. Đừng dùng trong giao tiếp, hãy dùng 'people' thay thế.
Examples
In court documents, they kept saying 'persons of interest' instead of just 'people'.
Trong tài liệu tòa án, họ cứ sử dụng 'những **người liên quan**' thay vì chỉ nói 'people'.
Three persons were named in the report.
Có ba **người** được nêu tên trong báo cáo.
Only authorized persons may enter this area.
Chỉ những **người** có thẩm quyền mới được vào khu vực này.
The police are looking for two missing persons.
Cảnh sát đang tìm kiếm hai **người mất tích**.
The sign said 'No more than 20 persons,' which sounded oddly formal.
Biển báo ghi 'Không quá 20 **người**', nghe rất trang trọng.
You almost never hear persons in casual speech unless someone is joking or quoting a rule.
Hầu như không bao giờ nghe từ '**người**' này trong trò chuyện thường ngày, trừ khi ai đó đùa hoặc đọc quy định.