persecuted” in Vietnamese

bị đàn ápbị ngược đãi

Definition

Chỉ người bị đối xử bất công hoặc bị ngược đãi trong một thời gian dài, thường vì tôn giáo, chủng tộc, hoặc quan điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về sự áp bức, bất công kéo dài vì lý do tôn giáo, race hoặc quan điểm cá nhân. Hay xuất hiện ở thể bị động: 'bị đàn áp'. Không nhầm với 'prosecuted' (bị truy tố pháp luật).

Examples

Standing up for the persecuted takes courage, but it can change lives.

Đứng về phía những người **bị đàn áp** đòi hỏi dũng khí, nhưng có thể thay đổi cuộc sống.

The group was persecuted for their beliefs.

Nhóm này đã bị **đàn áp** vì niềm tin của họ.

Many people have been persecuted throughout history.

Nhiều người đã từng bị **đàn áp** trong suốt lịch sử.

He felt persecuted at school because of his accent.

Ở trường, anh ấy cảm thấy mình bị **đàn áp** vì giọng nói.

Many artists who challenged the government were persecuted and forced to leave the country.

Nhiều nghệ sĩ phản kháng chính phủ đã bị **đàn áp** và buộc phải rời khỏi đất nước.

She spoke out for those who had been persecuted and silenced.

Cô ấy đã lên tiếng bảo vệ những người bị **đàn áp** và bị bịt miệng.