“perp” in Vietnamese
Definition
'Perp' là cách nói thông tục của 'perpetrator', nghĩa là người phạm tội hoặc nghi phạm, thường dùng với cảnh sát hoặc trong phim hình sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng, chủ yếu dùng trong tiếng lóng cảnh sát hoặc phim hình sự. Thường gặp trong câu 'the perp' hoặc 'bắt được perp'. Không dùng cho vi phạm nhỏ, chỉ dùng cho tội nghiêm trọng.
Examples
Looks like the perp left his wallet at the scene.
Có vẻ như **perp** đã để ví ở hiện trường.
The cops are still searching for the perp.
Cảnh sát vẫn đang tìm kiếm **perp**.
The detectives think the perp is someone from the neighborhood.
Các thám tử nghĩ rằng **perp** là người trong khu phố.
The police caught the perp last night.
Cảnh sát đã bắt được **perp** tối qua.
The perp wore a black jacket.
**Perp** mặc áo khoác đen.
Did you see the perp run away?
Bạn có thấy **perp** chạy trốn không?