permit” in Vietnamese

cho phép (verb)giấy phép (noun)

Definition

'Cho phép' nghĩa là đồng ý cho ai đó làm gì hoặc làm cho điều gì đó có thể xảy ra. 'Giấy phép' là giấy tờ chính thức cho phép bạn thực hiện một hoạt động nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cho phép' khá trang trọng, thường dùng trong biển báo, quy định hoặc giấy tờ chính thức. Trong hội thoại hàng ngày, 'cho' hoặc 'được phép' phổ biến hơn. 'Giấy phép' dùng cho các hoạt động chính thức như 'giấy phép lao động', 'giấy phép xây dựng'.

Examples

Pets are not permitted in this store.

Không **cho phép** thú cưng vào cửa hàng này.

The job does not permit remote work.

Công việc này không **cho phép** làm việc từ xa.

You need a parking permit for this street.

Bạn cần **giấy phép** đỗ xe ở con phố này.

The weather didn’t permit us to leave early.

Thời tiết không **cho phép** chúng tôi rời đi sớm.

I finally got my work permit, so I can start next week.

Tôi cuối cùng đã nhận được **giấy phép** lao động, nên tuần sau có thể bắt đầu.

The app only permits one login at a time.

Ứng dụng chỉ **cho phép** đăng nhập một tài khoản tại một thời điểm.