perform” in Vietnamese

thực hiệnbiểu diễn

Definition

Thực hiện một nhiệm vụ, hành động hoặc nghĩa vụ theo cách nhất định. Ngoài ra, có thể chỉ việc biểu diễn trước khán giả như diễn xuất, ca hát, nhảy múa hoặc chơi nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

'perform a task', 'perform well', 'perform an experiment' thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Dùng cho biểu diễn nghệ thuật khi có khán giả hoặc trên sân khấu: 'perform on stage', 'perform live'. Với hành động thường ngày chỉ cần dùng 'do'.

Examples

Before we hire anyone, we need to see how they perform in the role.

Trước khi tuyển ai đó, chúng ta cần xem họ **thực hiện** vai trò đó như thế nào.

The band is performing live downtown tonight.

Ban nhạc sẽ **biểu diễn trực tiếp** tại trung tâm thành phố tối nay.

He always performs better when he's under pressure.

Anh ấy luôn **thể hiện** tốt hơn khi chịu áp lực.

The students performed the experiment in class.

Các học sinh đã **thực hiện** thí nghiệm trong lớp.

She performs on stage every weekend.

Cô ấy **biểu diễn** trên sân khấu mỗi cuối tuần.

This car performs well in cold weather.

Chiếc xe này **hoạt động tốt** trong thời tiết lạnh.