“pentothal” in Vietnamese
Definition
Pentothal là tên thương mại của natri thiopental, một loại thuốc tác dụng nhanh dùng để gây mê cho bệnh nhân trước khi phẫu thuật. Nó còn được gọi là 'huyết thanh sự thật' trong văn hóa đại chúng, dù không thực sự bắt buộc phải nói thật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pentothal' chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh y học hoặc pháp lý, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường được dùng như thuốc gây mê; 'huyết thanh sự thật' chủ yếu là cách gọi phổ biến trên phim ảnh.
Examples
The doctor used Pentothal to make the patient sleep before surgery.
Bác sĩ đã dùng **Pentothal** để gây ngủ cho bệnh nhân trước khi phẫu thuật.
Pentothal is an anesthetic medicine.
**Pentothal** là một loại thuốc gây mê.
In old movies, you might hear detectives mention Pentothal as a 'truth serum'.
Trong các bộ phim xưa, bạn có thể nghe các thám tử nhắc đến **Pentothal** như một loại 'huyết thanh sự thật'.
Many hospitals no longer use Pentothal.
Nhiều bệnh viện không còn dùng **Pentothal** nữa.
The nurse checked the dosage of Pentothal carefully before beginning the procedure.
Y tá đã cẩn thận kiểm tra liều lượng **Pentothal** trước khi bắt đầu thủ thuật.
After getting Pentothal, the patient fell unconscious within seconds.
Sau khi tiêm **Pentothal**, bệnh nhân mất ý thức chỉ sau vài giây.