penetration” in Vietnamese

thâm nhập

Definition

Hành động hoặc quá trình đi vào bên trong một thứ gì đó, có thể là vật lý, ý tưởng, công nghệ, hoặc thị trường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong kinh doanh, khoa học, quân sự; cần chú ý ngữ cảnh như 'market penetration', 'armor penetration', hay 'internet penetration'. Đôi khi có nghĩa liên quan đến tình dục.

Examples

Market penetration has doubled since we launched our campaign.

Kể từ khi chúng tôi triển khai chiến dịch, **thâm nhập** thị trường đã tăng gấp đôi.

Deep penetration of light is important for plant growth.

**Thâm nhập** sâu của ánh sáng rất quan trọng cho sự phát triển của cây trồng.

The company's penetration into the Asian market has been successful.

Công ty đã **thâm nhập** thành công vào thị trường châu Á.

Good rain boots prevent water penetration.

Ủng đi mưa tốt ngăn **thâm nhập** nước.

He's researching ways to measure solar penetration in urban buildings.

Anh ấy đang nghiên cứu cách đo **thâm nhập** năng lượng mặt trời trong các tòa nhà đô thị.

These materials allow easy penetration of air and moisture.

Những vật liệu này cho phép **thâm nhập** không khí và độ ẩm dễ dàng.