peer” in Indonesian

đồng lứangười đồng cấp

Definition

Người có cùng độ tuổi hoặc vị trí trong nhóm hoặc tổ chức, thường được dùng cho bạn cùng lứa hoặc đồng nghiệp.

Usage Notes (Indonesian)

Thường xuất hiện trong giáo dục, nghề nghiệp (ví dụ: 'peer group', 'peer review'). Không dùng cho người trên hoặc dưới cấp bậc.

Examples

She always compares herself to her peers, but everyone has their own pace.

Cô ấy luôn so sánh bản thân với **đồng lứa** nhưng ai cũng có tốc độ riêng của mình.

She wants to be accepted by her peers at school.

Cô ấy muốn được các **đồng lứa** chấp nhận ở trường.

Working with your peers can help you learn faster.

Làm việc với **đồng lứa** sẽ giúp bạn học nhanh hơn.

The program is designed for children to help their peers.

Chương trình này được thiết kế để trẻ em hỗ trợ **đồng lứa** của mình.

It's important to get feedback from your peers before making a decision.

Việc nhận phản hồi từ **đồng lứa** trước khi ra quyết định là rất quan trọng.

During the peer review, you can learn a lot from others’ suggestions.

Trong **peer** review, bạn sẽ học hỏi được nhiều từ ý kiến của người khác.