peddle” in Vietnamese

bán rongtruyền bá (tin đồn/thông tin sai lệch)

Definition

Bán hàng bằng cách đi từng nơi hoặc từng nhà. Ngoài ra, dùng để chỉ việc truyền bá tin đồn, thông tin giả hoặc có hại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm khi dùng cho kinh doanh chính thống ngày nay, thường nghe trong nghĩa tiêu cực như 'peddle rumors', 'peddle lies' khi nói về việc truyền bá tin sai.

Examples

She loves to peddle her homemade cookies at the farmer's market.

Cô ấy rất thích **bán rong** bánh quy tự làm ở chợ nông sản.

They peddle fruits on the street corner every morning.

Họ **bán rong** trái cây ở góc phố mỗi sáng.

He used to peddle newspapers as a child.

Khi còn nhỏ, anh ấy từng **bán rong** báo.

Some people try to peddle fake medicines online.

Một số người cố **bán/lan truyền** thuốc giả trên mạng.

They're always trying to peddle the latest diet fads on TV.

Họ cứ cố **truyền bá** các trào lưu ăn kiêng mới trên TV.

Stop trying to peddle those wild rumors; nobody believes you!

Đừng **truyền bá** những tin đồn kỳ quặc đó nữa; chẳng ai tin đâu!