“pecker” in Vietnamese
Definition
'Pecker' là từ lóng chỉ loài chim gõ kiến hoặc chỉ dương vật (thường mang nghĩa thô tục).
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nghĩa chỉ dương vật thì rất thô tục, tránh dùng khi nói chuyện lịch sự; nghĩa chỉ chim gõ kiến thì dùng an toàn trong bối cảnh khoa học. Thành ngữ 'keep your pecker up' nghĩa là động viên tinh thần, nhưng ít dùng hiện nay.
Examples
The pecker is looking for insects in the tree.
**Chim gõ kiến** đang tìm côn trùng trên cây.
A pecker makes holes in wood.
**Chim gõ kiến** khoét lỗ trên gỗ.
He saw a pecker in the park yesterday.
Hôm qua anh ấy đã thấy một **chim gõ kiến** ở công viên.
He laughed and said, 'You’ve got some pecker to say that to the boss!'
Anh ấy cười và nói: 'Nói điều đó với sếp mà cũng dám, đúng là có **cản đảm** thật!'
Stop messing around or you’ll get hit in the pecker!
Đừng đùa nữa, không sẽ bị đánh vào **dương vật** đó!
Keep your pecker up! Things will get better soon.
Giữ vững **tinh thần** nhé! Mọi chuyện sẽ tốt lên thôi.