“peaks” in Vietnamese
Definition
'Đỉnh' chỉ phần cao nhất của núi hoặc đồi, hoặc mức độ cao nhất của điều gì đó như hoạt động hay thành tích.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa đen (đỉnh núi) và nghĩa bóng (“đỉnh cao sự nghiệp”). Không nên nhầm với 'summit' chỉ riêng đỉnh tuyệt đối hoặc cuộc họp.
Examples
Tourists take photos of the mountain peaks.
Khách du lịch chụp ảnh các **đỉnh** núi.
Snow covers the highest peaks all year long.
Tuyết phủ kín những **đỉnh** cao nhất quanh năm.
She reached the peaks of her career early.
Cô ấy đã đạt đến **đỉnh cao** sự nghiệp của mình từ sớm.
Electricity use hits its peaks in the summer months.
Mức sử dụng điện đạt **đỉnh cao** vào những tháng hè.
There were traffic peaks during rush hour today.
Hôm nay có những **đỉnh** giao thông vào giờ cao điểm.
The singer's popularity has had its ups, but now she's at her peaks again.
Độ nổi tiếng của ca sĩ từng lên xuống, nhưng bây giờ cô ấy lại ở **đỉnh cao**.