“peak” in Vietnamese
Definition
Đỉnh là điểm cao nhất của một ngọn núi hoặc vật thể nào đó. Nó cũng chỉ thời điểm hoặc mức độ cao nhất của một hoạt động hay số liệu.
Usage Notes (Vietnamese)
'đỉnh' dùng cho nghĩa đen ('đỉnh núi') hoặc nghĩa bóng ('vào thời kỳ cao điểm', 'giờ cao điểm'). Không phải lúc nào cũng giống 'top', vì 'đỉnh' nhấn mạnh điểm cao nhất.
Examples
By the time we reached the peak, the clouds had rolled in.
Khi chúng tôi tới được **đỉnh**, mây đã kéo đến.
We could see the snow on the mountain peak.
Chúng tôi có thể nhìn thấy tuyết trên **đỉnh** núi.
Avoid driving during peak hours if you can.
Nếu có thể, tránh lái xe vào **giờ cao điểm**.
Sales usually peak in December.
Doanh số thường **đạt đỉnh** vào tháng mười hai.
This is the peak of the summer heat.
Đây là **cao điểm** của cái nóng mùa hè.
Prices seem to have peaked, so it might be a good time to buy.
Có vẻ giá đã **đạt đỉnh**, nên có lẽ bây giờ là lúc thích hợp để mua.