pause” in Indonesian

tạm dừngngưng (một lúc)

Definition

Tạm thời dừng lại hoạt động, âm thanh hoặc lời nói, sau đó tiếp tục; cũng chỉ một khoảng dừng ngắn khi nói chuyện, nghe nhạc hoặc di chuyển.

Usage Notes (Indonesian)

'Pause' vừa có thể là động từ (tạm dừng, như 'pause video'), vừa là danh từ (khoảng dừng ngắn). Không giống 'stop' vì chỉ dừng tạm thời, không phải kết thúc hoàn toàn.

Examples

There was a long pause before he answered.

Có một **khoảng tạm dừng** lâu trước khi anh ấy trả lời.

She took a pause to think before continuing her story.

Cô ấy đã **tạm dừng** để suy nghĩ trước khi tiếp tục câu chuyện.

Can you pause the game? I need to answer the door.

Bạn có thể **tạm dừng** trò chơi không? Tôi cần ra trả lời cửa.

After a brief pause, everyone started laughing.

Sau một **khoảng tạm dừng** ngắn, mọi người bắt đầu cười.

I pressed the button to pause the movie.

Tôi nhấn nút để **tạm dừng** bộ phim.

Please pause the music for a moment.

Làm ơn **tạm dừng** nhạc một lát.