“pattern” in Vietnamese
Definition
Một hình ảnh, thiết kế lặp lại hoặc kiểu cách sắp xếp sự việc thường xuyên xảy ra. Từ này dùng cả cho trang trí bề mặt lẫn thói quen, xu hướng.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thông dụng, dùng với nhiều lĩnh vực: 'behavior pattern', 'sleep pattern', 'pattern on a shirt'. Khi nói về thói quen dùng 'một kiểu...', về trang trí dùng 'mẫu/kẻ, hoa văn...'. Hạn chế nhầm với 'model', từ này nghĩa khác.
Examples
We're seeing the same pattern again: sales go up on weekends and drop on Mondays.
Chúng tôi lại thấy cùng một **xu hướng**: doanh số tăng vào cuối tuần và giảm vào thứ Hai.
This shirt has a blue pattern on it.
Cái áo này có **mẫu** màu xanh.
I can see a pattern in the numbers.
Tôi thấy có **một mẫu lặp lại** trong các con số.
Her sleep pattern changed after the trip.
Sau chuyến đi, **kiểu ngủ** của cô ấy thay đổi.
At first it felt random, but now there's a clear pattern to how they make decisions.
Lúc đầu có vẻ ngẫu nhiên, nhưng bây giờ đã có **mẫu hình** rõ ràng cho cách họ ra quyết định.
That kind of late-night scrolling can turn into a bad pattern if you're not careful.
Thói quen lướt điện thoại khuya như vậy có thể trở thành **kiểu xấu** nếu không cẩn thận.